a million times
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Gấp một triệu lần: "a million times" được dùng như một trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa "với hệ số nhân là một triệu" hoặc "nhiều gấp một triệu lần". Trong giao tiếp thường ngày, nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn, không nhất thiết phải chính xác về mặt toán học.
Ví dụ sử dụng
- (Dân số của thành phố đã tăng gấp một triệu lần trong thế kỷ qua.)
- (Tôi đã nói với bạn cả triệu lần rồi đừng để cửa không khóa!)
- (Bộ xử lý mới này nhanh hơn cái cũ gấp một triệu lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong so sánh cường điệu: "a million times" thường xuất hiện trong các câu so sánh để phóng đại sự khác biệt.
- She is a million times more talented than I am. (Cô ấy tài năng hơn tôi gấp cả triệu lần.)
- Dùng trong lời khen hoặc cảm ơn: Nhấn mạnh lòng biết ơn hoặc sự ngưỡng mộ.
- Thank you a million times for your help! (Cảm ơn bạn gấp triệu lần vì sự giúp đỡ!)
- Dùng trong ngữ cảnh khoa học: Chỉ sự tăng trưởng theo cấp số nhân.
- The signal was amplified a million times by the device. (Tín hiệu đã được khuếch đại gấp một triệu lần bởi thiết bị.)
Biến thể và từ gần giống
- A millionfold (adv): cũng mang nghĩa "gấp một triệu lần", nhưng trang trọng và chính xác hơn.
- The cost has increased a millionfold since last year. (Chi phí đã tăng gấp một triệu lần kể từ năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Countless times: vô số lần (nhấn mạnh số lần lặp lại, không phải mức độ).
- A thousand times: gấp nghìn lần (mức độ thấp hơn, thường dùng trong giao tiếp).
- Immensely: cực kỳ (dùng cho mức độ, không chỉ số lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Multiply a million times: nhân lên một triệu lần.
- The bacteria can multiply a million times in just a few hours. (Vi khuẩn có thể nhân lên gấp một triệu lần chỉ trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- A million times over: nhấn mạnh sự lặp lại hoặc mức độ nhiều hơn nữa.
- I would choose her a million times over. (Tôi sẽ chọn cô ấy gấp cả triệu lần hơn.)
- Not in a million years: không bao giờ, dù có một triệu năm nữa (thành ngữ phủ định mạnh).
- Not in a million years would I agree to that plan. (Dù có một triệu năm nữa tôi cũng không đồng ý với kế hoạch đó.)